Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cisatlantic

/.sisәt'læntik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cisatlantic

//

* tính từ
  • phía châu Âu của Đại-tây-dương
Định nghĩa tiếng Anh

a. On this side of the Atlantic Ocean; -- used of the eastern or the western side, according to the standpoint of the writer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...