Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cisterna

/sis'tә:nә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cisterna

//

* danh từ
  • số nhiều cisternae
  • (sinh học) túi đựng dịch
    • cisterna chyle:túi nhũ trấp
Định nghĩa tiếng Anh

n a sac or cavity containing fluid especially lymph or cerebrospinal fluid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...