cisterna
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cisterna
//
* danh từ- số nhiều cisternae
- (sinh học) túi đựng dịch
- cisterna chyle:túi nhũ trấp
Định nghĩa tiếng Anh
n a sac or cavity containing fluid especially lymph or cerebrospinal fluid
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a sac or cavity containing fluid especially lymph or cerebrospinal fluid
Đang tải...