Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cisterna

//

* danh từ
  • số nhiều cisternae
  • (sinh học) túi đựng dịch
    • cisterna chyle:túi nhũ trấp
Định nghĩa tiếng Anh

n a sac or cavity containing fluid especially lymph or cerebrospinal fluid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...