Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cithara

/'siθәrә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cithara

//

* danh từ
  • đàn xi-ta; đàn thập lục
Định nghĩa tiếng Anh

n. An ancient instrument resembling the harp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...