Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12187

citizenry

//

* danh từ
  • toàn thể công dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the body of citizens of a state or country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...