citizenry
/'sitizәnri/ phổ biến #12187
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
citizenry
//
* danh từ- toàn thể công dân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the body of citizens of a state or country
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the body of citizens of a state or country
Đang tải...