Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

citral

/'sitrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

citral

//

* danh từ
  • (hoá học) xitrala
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...