Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

citriculture

/'sitri,kʌltʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

citriculture

//

* danh từ
  • nghề trồng chanh, cam quýt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...