citronella
/,sitrə'nelə/ phổ biến #33968
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
citronella
/,sitrə'nelə/
danh từ
- (thực vật học) cây xả
- dầu xả
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...