city-dweller
danh từ
- Cư dân thành thị
ví dụ
As a city-dweller, I enjoy the convenience of shops and restaurants nearby. — Là một cư dân thành thị, tôi thích sự tiện lợi của các cửa hàng và nhà hàng gần đây.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
As a city-dweller, I enjoy the convenience of shops and restaurants nearby. — Là một cư dân thành thị, tôi thích sự tiện lợi của các cửa hàng và nhà hàng gần đây.
Đang tải...