Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

city-father

//

* danh từ
  • người cha của đô thị (người có uy tín rất lớn trong đô thị)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...