Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

city-planning

//

* danh từ
  • việc kế hoạch hoá thành phố / đô thị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...