civic pride
Nghĩa thường dùng
“Civic pride encourages people to contribute to their community.”Niềm tự hào công dân khuyến khích mọi người đóng góp cho cộng đồng.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Civic pride encourages people to contribute to their community.”Niềm tự hào công dân khuyến khích mọi người đóng góp cho cộng đồng.
Đang tải...