Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

civil rights

/'sivil'raits/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • quyền tự do cá nhân (cho một cá nhân hay một nhóm thiểu số)
  • quyền bình đẳng cho người da đen
  • quyền công dân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...