Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

civil-spoken

/'sivl'spoukn/

tính từ

  • lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, có lễ độ (ăn nói)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...