Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

civil-spoken

/'sivl'spoukn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

civil-spoken

/'sivl'spoukn/

tính từ

  • lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, có lễ độ (ăn nói)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...