Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

civilianization

/sɪ,vɪljənɪ'zeʃən/ phổ biến #45738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

civilianization

//

  • xem civilianize
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...