Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

civilianize

/si'viljənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

civilianize

/si'viljənaiz/

ngoại động từ

  • dân sự hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...