civilizer
/'sivilaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
civilizer
/'sivilaizə/
danh từ
- người truyền bá văn minh, người khai hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, civilizes or tends to civilize.