civilizer
/'sivilaizə/
danh từ
- người truyền bá văn minh, người khai hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, civilizes or tends to civilize.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. One who, or that which, civilizes or tends to civilize.
Đang tải...