Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

civilizer

/'sivilaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

civilizer

/'sivilaizə/

danh từ

  • người truyền bá văn minh, người khai hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, civilizes or tends to civilize.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...