Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clacker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clacker

//

  • xem clack
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who clacks; that which clacks; especially, the clapper of a mill. n. A claqueur. See Claqueur.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...