claim responsibility
Nghĩa thường dùng
nhận trách nhiệm
cụm từ
“The group claimed responsibility for the attack.”Nhóm đã nhận trách nhiệm cho cuộc tấn công.
Trái nghĩa
deny responsibilityreject responsibility
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- nhận trách nhiệm
- claim responsibility for something: nhận trách nhiệm cho điều gì đó
- đảm nhận trách nhiệm