Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claim your space

/kleɪm jʊər speɪs/

Nghĩa thường dùng

Khẳng định bản thân và sự hiện diện của bạn. cụm từ

“In meetings, don't be afraid to claim your space.”Trong các cuộc họp, đừng ngần ngại khẳng định bản thân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...