Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

claim-holder

/'kleim'houldə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người được quyền khai thác (do chính phủ cho phép)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...