Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

claim-jumper

/'kleim'dʤʌmpə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người chiếm đoạt khu vực khai thác (của người khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...