Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17177

claimant

/'keimənt/

danh từ

  • người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu
  • (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện
Biến thể từ claimants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who claims a benefit or right or title

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...