Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claim responsibility

Đang hiển thị mục gốc claim responsibility cho “claimed responsibility”.

Nghĩa thường dùng

nhận trách nhiệm cụm từ

“The group claimed responsibility for the attack.”Nhóm đã nhận trách nhiệm cho cuộc tấn công.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...