clairvoyance
/kleə'vɔiəns/ GRE phổ biến #32100
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clairvoyance
/kleə'vɔiəns/
danh từ
- khả năng nhìn thấu được cả những cái vô hình (bà đồng...)
- trí sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh
n. apparent power to perceive things that are not present to the senses