Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clairvoyance

/kleə'vɔiəns/ GRE phổ biến #32100
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clairvoyance

/kleə'vɔiəns/

danh từ

  • khả năng nhìn thấu được cả những cái vô hình (bà đồng...)
  • trí sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. apparent power to perceive things that are not present to the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...