Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clambake

/'klæmbeik/ phổ biến #39244
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clambake

//

* danh từ
  • cuộc dạo chơi trên bãi biển và có ăn hải sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cookout at the seashore where clams and fish and other foods are cooked--usually on heated stones covered with seaweed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...