Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clambering plant

/'klæmbəriɳ'plɑ:nt/

danh từ

  • cây leo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...