Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clamydate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clamydate

//

* danh từ
  • (sinh học) cỏ áo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...