Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clamys

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clamys

//

* danh từ
  • số nhiều clamyses, clamydes
  • áo choàng ngắn (từ cổ Hy Lạp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...