clandestineness
/,klændəs'tiniti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clandestineness
/,klændəs'tiniti/
danh từ
- tính chất giấu giếm, tính chất bí mật
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...