clanger
/'klæŋә/
Biến thể từ
clangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clanger
//
* danh từ- điều sơ suất, sai sót
Định nghĩa tiếng Anh
n. a conspicuous mistake whose effects seem to reverberate