clangorous
/'klæɳgərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clangorous
/'klæɳgərəs/
tính từ
- lanh lảnh, chói tai
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a loud resonant metallic sound
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having a loud resonant metallic sound
Đang tải...