Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clannishly

/k'lænɪʃlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clannishly

//

* phó từ
  • có tính cách bè phái
Định nghĩa tiếng Anh

r in a clannish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...