Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clannishly

//

* phó từ
  • có tính cách bè phái
Định nghĩa tiếng Anh

r in a clannish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...