Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clanswoman

/'klænz,wumən/

danh từ

  • nữ thành viên thị tộc
  • nữ thành viên bè đảng
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a clan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...