Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11316

clarification

/,klærifi'keiʃn/

danh từ

  • sự lọc, sự gạn
  • sự làm cho sáng sủa dễ hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an interpretation that removes obstacles to understanding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...