clarify objectives
Nghĩa thường dùng
“The manager will clarify objectives for the team.”Người quản lý sẽ làm rõ mục tiêu cho nhóm.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The manager will clarify objectives for the team.”Người quản lý sẽ làm rõ mục tiêu cho nhóm.
Đang tải...