Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clarify values

Nghĩa thường dùng

làm rõ niềm tin và nguyên tắc của bạn. cụm từ

“It's important to clarify values in discussions.”Việc làm rõ giá trị trong các cuộc thảo luận là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...