Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clarsach

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clarsach

//

* danh từ
  • đàn hac-pơ cổ (ở Island)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...