Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

class war

/'klɑ:s'strʌgl/

danh từ

  • đấu tranh giai cấp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...