class warfare
/'klɑ:s'strʌgl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
class warfare
/'klɑ:s'strʌgl/
danh từ
- đấu tranh giai cấp
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...