Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

class-consciousness

/klɑ:s'kɔnʃəsnis/

danh từ

  • ý thức giai cấp
  • sự giác ngộ giai cấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...