Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

class-mate

/'klɑ:s,felou/
Biến thể từ class-mates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

class-mate

/'klɑ:s,felou/

-mate)
/'klɑ:smeit/

danh từ

  • bạn cùng lớp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...