Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

class-mate

/'klɑ:s,felou/

-mate)
/'klɑ:smeit/

danh từ

  • bạn cùng lớp
Biến thể từ class-mates số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...