Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

class-room

/'klɑ:srum/

danh từ

  • phòng học, lớp học
Biến thể từ class-rooms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...