Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

classicality

/.klæsi'kæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

classicality

//

  • xem classical
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Classicalness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...