Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

classicality

//

  • xem classical
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Classicalness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...