Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

classicalmusic

/ˈklæs.ɪ.kəl ˌmjuː.zɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Nhạc cổ điển

ví dụ

I enjoy listening to classical music in the evening. — Tôi thích nghe nhạc cổ điển vào buổi tối.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...