classicalmusic /ˈklæs.ɪ.kəl ˌmjuː.zɪk/
n.phr
- Nhạc cổ điển
ví dụ
I enjoy listening to classical music in the evening. — Tôi thích nghe nhạc cổ điển vào buổi tối.
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
I enjoy listening to classical music in the evening. — Tôi thích nghe nhạc cổ điển vào buổi tối.
Đang tải...