Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

classiness

/'klɑ:slis/

danh từ (từ lóng)

  • tính chất ưu tú; sự xuất sắc
  • hạng cừ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...