classy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
classy
/'klɑ:si/
tính từ
- (từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ
Định nghĩa tiếng Anh
s. elegant and fashionable
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. elegant and fashionable
Đang tải...