Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12770

classy

/'klɑ:si/

tính từ

  • (từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ
Định nghĩa tiếng Anh

s. elegant and fashionable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...