Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clatteringly

//

* phó từ
  • kêu loảng xoảng/ lách cách
  • ồn ào
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With clattering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...