Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clatteringly

/'klætәriŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clatteringly

//

* phó từ
  • kêu loảng xoảng/ lách cách
  • ồn ào
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With clattering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...