Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clausal

/'klɒ:zәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clausal

//

  • xem clause
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or functioning as a clause

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...