claustral
/'klɒ:strәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
claustral
//
* tính từ- thuộc tu viện; giống như tu viện
Định nghĩa tiếng Anh
a. Cloistral.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Cloistral.
Đang tải...