Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claustrophobe

/'klɔ:strәfәjb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claustrophobe

//

  • xem claustrophobia
Định nghĩa tiếng Anh

n a person suffering from claustrophobia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...